logo

Từ thứ 2 đến thứ 7
Chủ Nhật nghỉ làm việc

Sản phẩm

Mũi Khoan Sắt Inox phi 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 4.0mm, 4.2mm, 4.5mm, 5.0mm, 5.2mm, 5.5mm HSS-G W300 Waves

Mũi Khoan Sắt Inox phi 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 4.0mm, 4.2mm, 4.5mm, 5.0mm, 5.2mm, 5.5mm HSS-G W300 Waves

Lựa Chọn Tuyệt Vời Cho Công Việc Khoan Cắt Chuyên Nghiệp

Quy cách đầy đủ: 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 4.0mm, 4.2mm, 4.5mm, 5.0mm, 5.2mm, 5.5mm

Chuyên Khoan Inox:

  • Vật liệu: Thép Gió HSS M2 cao cấp, chịu nhiệt, chống mài mòn vượt trội.
  • Lưỡi cắt: Góc 135° (Split Point) giúp tự định tâm, chống trượt tuyệt đối khi khoan Inox và thép cứng.

​​​​Độ Chính Xác Tuyệt Đối:

  • Công nghệ: HSS-G (Ground) – Mài chính xác theo tiêu chuẩn DIN 338 Châu Âu (Tolerance h8).
  • Lợi ích: Đảm bảo lỗ khoan có độ chính xác cao nhất cho các chi tiết cần lắp ghép tiêu chuẩn (ví dụ: lỗ ren M4, M5).

Tăng Tuổi Thọ: Sắc bén hơn và giảm thiểu lực ép, giúp kéo dài tuổi thọ của mũi khoan và bảo vệ máy khoan cầm tay.

 

Liên hệ

×
Yêu cầu gửi báo giá

Mũi Khoan Sắt Inox phi 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 4.0mm, 4.2mm, 4.5mm, 5.0mm, 5.2mm, 5.5mm HSS-G W300 Waves – Tiêu chuẩn vàng cho gia công lỗ trung trên inox 304/316, thép không gỉ và hợp kim cứng

Bảng quy cách chi tiết:

Trong sản xuất cơ khí chính xác, lan can – cầu thang inox, tủ điện công nghiệp, khung máy thực phẩm, jig đồ gá và kết cấu nhẹ, lỗ phi 3–5.5mm chiếm tới 65–70 % tổng số lỗ gia công. Đây cũng là phân khúc khó nhất vì:

  • Độ dày vật liệu phổ biến 2–8mm → sinh nhiệt cực lớn khi khoan inox
  • Yêu cầu dung sai lỗ H8–H9, độ đảo ≤ 0.02mm, bề mặt Ra ≤ 1.6
  • Tỷ lệ gãy mũi và mẻ lưỡi cao nhất nếu dùng dòng HSS-R hoặc cobalt thường
  • Chi phí dụng cụ cắt gọt (tooling cost) chiếm 8–12 % tổng chi phí sản phẩm

Chính vì vậy, dòng Mũi Khoan Sắt Inox HSS-G W300 Waves phi 3.0–5.5mm (Fully Ground + Steam Oxide) đã trở thành lựa chọn số 1 của các xưởng gia công inox chuyên nghiệp và bộ phận thu mua vật tư năm 2025–2026.

Thông số kỹ thuật & công nghệ cốt lõi

  1. Thép gió HSS-G M2 nguyên chất (W6Mo5Cr4V2)
    • Độ cứng lõi: 64–66 HRC
    • Độ cứng bề mặt sau tôi chân không + ủ ba cấp: 67–68 HRC
    • Nhiệt độ làm việc liên tục ≤ 620 °C
  2. Quy trình Fully Ground trên máy CNC 6 trục Walter Helitronic
    • Lưỡi cắt mài hoàn toàn (không còn dấu vết cán – rolled) → độ sắc nét lưỡi 0.015–0.025 mm
    • Độ đồng tâm ≤ 0.006 mm, độ đảo đầu ≤ 0.012 mm/100 mm
  3. Góc chóp Split Point 135° + Web thinning type R (dành riêng inox)
    • Lực dọc trục giảm 45–50 % so với mũi point thông thường
    • Tự định tâm tức thì trên bề mặt bóng inox, không cần center drill
  4. Lớp phủ Steam Oxide cao cấp (Oxit đen nhiệt luyện hơi nước)
    • Độ dày 4–6 µm → giảm hệ số ma sát xuống còn 0.35–0.40
    • Chống built-up edge (dính phoi) cực tốt khi khoan inox dẻo
  5. Tuân thủ DIN 338 type N, tolerance h8, surface finish 4h6g
    • Đo kiểm bằng máy Zeiss Contura CMM, sai số đường kính ≤ 0.005 mm

Bảng thông số vận hành tối ưu (inox 304/316)

Quy cách

Dung sai

Ứng dụng chính phổ biến

Vc (m/phút)

f (mm/vòng)

Chế độ làm mát

3.0–3.5mm h8 Lan can, tay vịn, lỗ vít tự khoan M4 28–38 0.05–0.08 Emulsion 8–10 %
4.0–4.5mm h8 Khung cửa, bản mã, lỗ ren M5–M6 32–42 0.08–0.12 Emulsion áp lực trung
5.0–5.5mm h8 Tủ điện lớn, khung máy thực phẩm, lỗ bulong M6 35–45 0.10–0.15 Emulsion áp lực cao

So sánh hiệu suất thực tế (test nội bộ 11/2025 – inox 304 t=4mm, có làm mát)

Tiêu chí

Mũi HSS-R TQ

Makita HSS-Co

W300 Waves HSS-G Fully Ground

Số lỗ trước khi mài lại 25–40 110–150 380–520
Độ đảo lỗ sau 200 lỗ (mm) 0.06–0.09 0.018–0.030 ≤ 0.010
Nhiệt độ mũi sau 50 lỗ liên tục 180–220 °C 95–115 °C 72–82 °C
Tỷ lệ gãy/mẻ lưỡi (trên 300 cây) 28 % 3.8 % 0.3 %
Chi phí trung bình/lỗ khoan 1.950 đ 2.800 đ 490 đ

Ứng dụng thực tế & phản hồi từ kỹ sư đầu ngành

  • Anh Phạm Văn Tuấn – Quản lý sản xuất xưởng lan can inox 80 thợ, Đồng Nai: “Phi 4.2mm và 5.0mm chiếm 80 % đơn hàng. Dùng W300 Waves, năng suất tăng 62 %, chi phí mũi giảm 71 % so với dòng cobalt trước đây.”
  • Kỹ sư Lê Minh Đức – Công ty cơ điện lạnh tại Hồ Chí Minh : “Lỗ phi 3.5–5.2mm trên inox tủ lạnh công nghiệp yêu cầu Ra ≤ 0.8. Chỉ dòng Fully Ground W300 mới đáp ứng ổn định sau 400 lỗ.”

Khuyến cáo vận hành chuyên sâu

  1. Máy khoan ≥ 650 W, tốc độ vô cấp 0–2500 rpm
  2. Kẹp phôi chắc chắn, rung động ≤ 0.02 mm 3 Peck drilling: bước sâu tối đa 3–4×D, rút ra thổi phoi hoàn toàn 4 Emulsion 8–12 % áp lực phun 3–5 bar 5 Không dùng chế độ búa, không khoan khô (trừ trường hợp khẩn cấp < 5 lỗ)

Kết luận kỹ thuật

Mũi Khoan Sắt Inox phi 3.0–5.5mm HSS-G W300 Waves hiện là sản phẩm dẫn đầu phân khúc giá 45–85k/cây với:

  • Độ chính xác IT7–IT8 ổn định
  • Tuổi thọ cao gấp 9–13 lần mũi HSS-R thông thường
  • Tỷ lệ hỏng < 0.5 %
  • Chi phí/lỗ khoan thấp nhất thị trường hiện nay

Phù hợp hoàn hảo cho:

  • Xưởng lan can, cầu thang, cửa cổng inox
  • Sản xuất tủ điện, tủ bếp, tủ y tế
  • Gia công khung máy thực phẩm, dược phẩm
  • Bộ phận jig & fixture, cơ khí chính xác
  • Đơn vị thu mua vật tư tiêu hao công nghiệp lớn

Nếu bạn đang tìm kiếm mũi khoan Waves chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ với Hichi để được tư vấn và lựa chọn sản phẩm phù hợp!

Công ty Hi-Chi có:

- ĐẦY ĐỦ mẫu mã chủng loại và luôn có SẴN HÀNG trong kho.

- GIÁ CẠNH TRANH so với thị trường.

- MIỄN PHÍ GIAO HÀNG 

- XUẤT HOÁ ĐƠN đầy đủ và đúng tên , quy cách sản phẩm.

- Khách hàng nhận hàng, kiểm tra và có thể hoàn trả nếu như không đúng với đơn đặt.

Mọi thông tin vui lòng liên hệ hotline: 0946.909.449 để được tư vấn, báo giá và đặt hàng.

Gọi ngay
Chat zalo
Email