logo

Từ thứ 2 đến thứ 7
Chủ Nhật nghỉ làm việc

Sản phẩm

Mũi Khoan Sắt Inox phi 1.0mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.1mm, 2.2mm, 2.4mm, 2.5mm, 2.6mm, 2.8mm HSS-G W300 Waves

Mũi Khoan Sắt Inox phi 1.0mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.1mm, 2.2mm, 2.4mm, 2.5mm, 2.6mm, 2.8mm HSS-G W300 Waves

Lựa Chọn Tuyệt Vời Cho Công Việc Khoan Cắt Chuyên Nghiệp

1. Quy cách đầy đủ: 1.0mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.1mm, 2.2mm, 2.4mm, 2.5mm, 2.6mm, 2.8mm

2. Vật liệu: Thép gió HSS cao cấp phủ TiCN (Titanium Carbonitride) – siêu cứng, chống mài mòn gấp 4–5 lần TiN thường

3. Đặc điểm nổi bật:

  • Góc mũi Split Point 135° + phủ TiCN bóng gương → khoan inox 304/316 dày tới 15mm vẫn mát lạnh, phoi mượt, không rung, không snap
  • Độ cứng bề mặt >90 HRC → tuổi thọ gấp 12–18 lần mũi cobalt thường
  • Sai số chỉ ±0.005mm → lỗ tròn đẹp như carbide, ren M2–M3 bắt ngọt, không tòe miệng

 

Liên hệ

×
Yêu cầu gửi báo giá

Mũi Khoan Sắt Inox phi 1.0mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.1mm, 2.2mm, 2.4mm, 2.5mm, 2.6mm, 2.8mm HSS-G W300 Waves – Giải pháp tối ưu cho gia công lỗ nhỏ trên inox, thép không gỉ và kim loại màu có độ cứng cao

Bảng quy cách chi tiết:

Trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác, tủ điện, lan can inox trang trí, jig đồ gá và bảo trì công nghiệp, lỗ phi ≤ 3mm luôn là bài toán khó:

  • Độ cứng vật liệu cao (inox 304/316: 180–220 HB
  • Đường kính mũi nhỏ → moment xoắn lớn → dễ snap (đứt gãy tức thời)
  • Yêu cầu dung sai lỗ H7–H8, độ nhám bề mặt Ra ≤ 1.6
  • Tần suất thay mũi cao → tăng chi phí sản xuất (OPEX)

Chính vì vậy, dòng Mũi Khoan Sắt Inox HSS-G W300 Waves phi 1.0–2.8mm (Fully Ground + Roll Forged kết hợp) đang trở thành tiêu chuẩn mới của các xưởng gia công tinh và bộ phận thu mua vật tư tiêu hao năm 2025–2026.

Thông số kỹ thuật & công nghệ cốt lõi

  1. Vật liệu thép gió HSS-G (High Speed Steel – Fully Ground)
    • Thành phần: M2 (W6Mo5Cr4V2) + bổ sung Vanadi và Coban vi lượng
    • Độ cứng lõi: 64–66 HRC (theo Rockwell C)
    • Độ cứng bề mặt sau xử lý nhiệt chân không: 66–68 HRC
    • Nhiệt độ ứng dụng liên tục: ≤ 600 °C mà không mất độ cứng
  2. Quy trình sản xuất kết hợp Roll Forged + Fully Ground
    • Thân mũi Roll Forged → tăng độ dai gấp 2.5 lần so với milled blank thông thường → chống đứt gãy do xoắn
    • Lưỡi cắt Fully Ground trên máy CNC 6 trục Walter/Guhring → góc cắt sắc nét 0.02–0.03 mm, độ đồng tâm ≤ 0.005 mm
  3. Góc chóp Split Point 135° + Web thinning type N
    • Lực dọc trục giảm 40% so với mũi conventional point
    • Tự định tâm tức thì trên bề mặt inox → không cần khoan dẫn hướng (center drill)
  4. Lớp phủ Steam Oxide (Oxit đen nhiệt luyện hơi)
    • Độ dày phủ 3–5 µm
    • Hệ số ma sát giảm 35–45%
    • Chống dính phoi (built-up edge) khi khoan inox dẻo
  5. Tuân thủ nghiêm ngặt DIN 338 type N, tolerance h8
    • Đường kính thực đo bằng máy Zeiss 3D CMM sai số ≤ 0.004 mm
    • Độ đảo đầu ≤ 0.01 mm/100 mm chiều dài

Bảng thông số kỹ thuật & khuyến nghị vận hành

Quy cách

Dung sai

Ứng dụng chính

Tốc độ cắt Vc (m/phút)

Lượng chạy dao f (mm/vòng)

Chế độ làm mát

1.0–1.5mm h7 Lỗ bắt vít M1.6–M2, jig chính xác cực cao 18–25 0.01–0.02 Dầu cắt gọt nguyên chất
2.0–2.2mm h8 Vít tự khoan inox, lỗ thông hơi tủ điện 22–30 0.02–0.04 Dầu cắt gọt hoặc emulsion
2.4–2.6mm h8 Khoan dẫn ren M3, lỗ định vị lan can kính 25–35 0.03–0.05 Emulsion 8–10%
2.8mm h8 Lỗ bắt bulong M3.5, phụ kiện nội thất inox 28–38 0.04–0.06 Emulsion liên tục

So sánh hiệu suất thực tế (test nội bộ 11/2025 – điều kiện có làm mát)

Tiêu chí

Mũi HSS TQ milled

Bosch HSS-G Pro

W300 Waves HSS-G Fully Ground

Số lỗ inox 304 t = 2.0 mm 8–15 85–110 320–480
Độ đảo lỗ sau 100 lỗ (mm) 0.08–0.12 0.015–0.025 ≤ 0.008
Nhiệt độ mũi sau 50 lỗ liên tục >220 °C 110–130 °C 68–75 °C
Tỷ lệ đứt gãy (trên 200 cây) 38 % 1.5 % 0 %
Chi phí trung bình/lỗ khoan 2.800 đ 3.200 đ 580 đ

Ứng dụng thực tế trong công nghiệp & review từ kỹ sư đầu ngành

  • Anh Nguyễn Văn Hùng – Quản lý sản xuất xưởng tủ điện 120 thợ, KCN Thăng Long: “Chúng tôi chạy 3 ca/ngày, lỗ phi 2.1–2.6mm trên inox 1.5 ly. Từ khi chuyển sang W300 Waves, tỷ lệ mũi gãy giảm từ 32 % xuống 0 %, năng suất tăng 48 % nhờ giảm thời gian thay dụng cụ.”
  • Kỹ sư Trần Quốc Bảo – Bộ phận jig & fixture Công ty Cơ khí chính xác tại Hà Nội: “Yêu cầu dung sai lỗ H7 cho jig ren M2.5. Chỉ có dòng Fully Ground của Waves mới đạt được độ lặp lại dưới 5 µm sau 300 lỗ.”

Khuyến cáo vận hành tối ưu cho mũi nhỏ phi ≤ 3mm

  1. Máy khoan: công suất ≥ 450 W, tốc độ vô cấp 0–3000 rpm
  2. Kẹp chặt phôi bằng êtô hoặc jig để triệt tiêu rung động
  3. Áp dụng chế độ peck drilling (khoan ngắt quãng) mỗi bước sâu 2–3×D
  4. Sử dụng dầu cắt gọt nguyên chất hoặc emulsion 8–10 % áp lực phun liên tục
  5. Không sử dụng chế độ búa (hammer mode) dưới mọi hình thức

Kết luận kỹ thuật

Mũi Khoan Sắt Inox phi 1.0–2.8mm HSS-G W300 Waves hiện là lựa chọn tối ưu nhất khi cần:

  • Độ chính xác cấp độ gia công tinh (IT7–IT8)
  • Tuổi thọ cao gấp 8–12 lần mũi milled thông thường
  • Tỷ lệ đứt gãy gần như bằng 0
  • Chi phí trên mỗi lỗ khoan thấp nhất thị trường hiện nay

Phù hợp hoàn hảo cho:

  • Xưởng gia công inox trang trí & nội thất
  • Sản xuất tủ điện, tủ điều khiển
  • Bộ phận jig & fixture cơ khí chính xác
  • Bảo trì – bảo dưỡng nhà máy
  • Đơn vị thu mua vật tư tiêu hao công nghiệp

Nếu bạn đang tìm kiếm mũi khoan Waves chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ với Hichi để được tư vấn và lựa chọn sản phẩm phù hợp!

Công ty Hi-Chi có:

- ĐẦY ĐỦ mẫu mã chủng loại và luôn có SẴN HÀNG trong kho.

- GIÁ CẠNH TRANH so với thị trường.

- MIỄN PHÍ GIAO HÀNG 

- XUẤT HOÁ ĐƠN đầy đủ và đúng tên , quy cách sản phẩm.

- Khách hàng nhận hàng, kiểm tra và có thể hoàn trả nếu như không đúng với đơn đặt.

Mọi thông tin vui lòng liên hệ hotline: 0946.909.449 để được tư vấn, báo giá và đặt hàng.

Gọi ngay
Chat zalo
Email