Thông tin sản phẩm:
- Kích thước ren: Từ M3, M4, M5, M6 đến M8, M10, M12, M14, M16, M18, M20, M22, M24.
- Chiều dài đa dạng: Từ 5mm đến hàng trăm mm (ren lửng hoặc ren suốt tùy kích thước).

Bu Lông Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 316 DIN912 – Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Môi Trường Khắc Nghiệt
Bu lông lục giác chìm đầu trụ Inox 316 DIN912 (socket head cap screw A4-70/A4-80) là fastener cao cấp, thiết kế đầu trụ với lỗ lục giác chìm, mang lại mối ghép chắc chắn, thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Sản phẩm theo tiêu chuẩn DIN912, sử dụng chất liệu Inox 316 (thêm Molypden), lý tưởng cho môi trường biển, hóa chất và công nghiệp nặng – nơi Inox 304 không đủ mạnh.
1. Bu Lông Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 316 DIN912 Là Gì? Vai Trò Thiết Yếu Trong Lắp Ráp Cơ Khí
Bu lông này là chi tiết fastener tiêu chuẩn cao, với phần đầu trụ tròn và lỗ lục giác chìm để siết bằng chìa lục giác. Thiết kế đầu chìm cho phép lắp âm bề mặt, tạo mặt phẳng gọn gàng, không vướng víu – cực kỳ hữu ích trong không gian hạn chế, máy móc chính xác hoặc thiết kế yêu cầu thẩm mỹ cao.
Vai trò cốt lõi: Tạo mối ghép vững chãi, chịu lực mạnh, chống rung tốt. Nhờ Inox 316, sản phẩm ưu tiên dùng trong môi trường ẩm ướt cao, nước biển, hóa chất – như hàng hải, dầu khí, thực phẩm và y tế.
2. Phân Tích Chuyên Sâu Vật Liệu Inox 316 – Nguồn Gốc Độ Bền Và Chống Ăn Mòn
Inox 316 thuộc họ Austenitic, chứa thêm 2-3% Molypden so với Inox 304. Molypden tăng cường khả năng chống ăn mòn pitting (lỗ chỗ) và crevice từ clorua (muối, nước biển).
Thành phần: ~16% Crom (lớp oxit tự lành), ~10% Niken (độ dẻo), Molypden (chống hóa chất). Đặc tính: Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit, kiềm, clorua; chịu nhiệt cao; bề mặt sáng bóng, vệ sinh tốt.
3. Giải Mã Thiết Kế: Lợi Ích Thực Tiễn Của Đầu Trụ Và Lỗ Lục Giác Chìm
-
Đầu trụ: Lắp chìm vào lỗ counterbore, tạo bề mặt phẳng, thẩm mỹ cao – quan trọng cho máy móc, điện tử.
- Lỗ lục giác chìm: Truyền momen xoắn lớn, chống trượt/toét đầu, siết chặt an toàn hơn vít thường.
4. Đánh Giá Hiệu Suất Chịu Tải Và Kháng Hóa Chất
Inox 316 chịu ăn mòn từ nước biển, muối, axit nhẹ tốt hơn hẳn Inox 304/201. Chịu nhiệt lên 870°C, độ dẻo cao ở nhiệt độ thấp. Bề mặt sáng bóng, chuyên nghiệp, dễ vệ sinh.
5. So Sánh Trực Quan: Inox 316 Vs 304 Vs 201
-
Inox 201 — Rẻ, chống gỉ kém, chỉ dùng khô ráo trong nhà.
- Inox 304 — Cân bằng giá/chất, tốt môi trường thông thường.
- Inox 316 — Đắt hơn 10-20% nhưng chống clorua vượt trội – bắt buộc cho biển, hóa chất, dầu khí.
6. Bảng Tổng Hợp Ưu Điểm Và Khuyến Nghị Thi Công
Ưu điểm nổi bật:
- Lực siết cao, chịu rung tốt.
- Thẩm mỹ gọn gàng, lắp chìm.
- Chống ăn mòn siêu việt, tuổi thọ dài.
- Vệ sinh an toàn cho thực phẩm/y tế.
Lưu ý sử dụng:
- Dùng khóa lục giác đúng size.
- Bôi trơn chống kẹt ren (galling).
- Siết vừa lực để tránh hỏng ren nhỏ.
7. Ứng Dụng Đặc Thù Trong Công Nghiệp Và Đời Sống
-
Hàng hải, giàn khoan dầu khí (chịu nước mặn).
- Hóa chất, xử lý nước thải.
- Thực phẩm, dược phẩm (vệ sinh cao).
- Máy móc ngoài trời, bể bơi, kiến trúc ven biển.
- Cơ khí chính xác, tự động hóa yêu cầu bền bỉ.
8. Phản Ứng Trước Nhiệt Độ Khắc Nghiệt
Inox 316 duy trì chống ăn mòn tốt đến 870-925°C, độ dẻo cao ở nhiệt độ thấp – phù hợp thiết bị làm lạnh hoặc lò nhiệt.
9. Phương Pháp Lắp Đặt Tối Ưu
-
Khoan lỗ counterbore đúng kích thước đầu.
- Làm sạch ren, dùng dụng cụ chất lượng.
- Kiểm soát lực siết bằng cờ lê lực nếu cần chính xác cao.
10. Hướng Dẫn Nhận Biết Hàng Chất Lượng
- Bề mặt sáng đều, ren sắc nét.
- Nam châm hút nhẹ (do gia công).
- Dùng thuốc thử Inox: Đổi màu đúng chỉ thị 316.
Công ty Hi-Chi có:
- ĐẦY ĐỦ mẫu mã chủng loại và luôn có SẴN HÀNG trong kho.
- GIÁ CẠNH TRANH so với thị trường.
- MIỄN PHÍ GIAO HÀNG
- XUẤT HOÁ ĐƠN đầy đủ và đúng tên , quy cách sản phẩm.
- Khách hàng nhận hàng, kiểm tra và có thể hoàn trả nếu như không đúng với đơn đặt.
Mọi thông tin vui lòng liên hệ hotline: 0946.909.449 để được tư vấn, báo giá và đặt hàng.