logo

Từ thứ 2 đến thứ 7
Chủ Nhật nghỉ làm việc

Sản phẩm

Mũi Khoan Sắt Inox chuôi tiện phi 18.0mm, 18.5mm, 19.0mm, 19.5mm, 20.0mm, 21.0mm, 22.0mm, 23.0mm, 24.0mm, 25.0mm HSS-G W300 Waves

Mũi Khoan Sắt Inox chuôi tiện phi 18.0mm, 18.5mm, 19.0mm, 19.5mm, 20.0mm, 21.0mm, 22.0mm, 23.0mm, 24.0mm, 25.0mm HSS-G W300 Waves

  1. Quy cách đầy đủ: 18.0mm, 18.5mm, 19.0mm, 19.5mm, 20.0mm, 21.0mm, 22.0mm, 23.0mm, 24.0mm, 25.0mm
  2. Vật liệu: Thép gió HSS cao cấp phủ TiCN (Titanium Carbonitride) siêu cứng, chống mài mòn gấp 4–5 lần TiN thường
  3. Đặc điểm nổi bật:
  • Thân khoan dài, chuôi tiện giảm shock, kẹp cực chắc trên máy khoan bàn, máy radial, CNC
  • Góc mũi Split Point 135° + lớp phủ TiCN bóng gương → khoan inox 304/316 dày tới 40mm vẫn ngọt như cắt bơ, không nóng đỏ, phoi thoát mượt
  • Độ cứng bề mặt >90 HRC, tuổi thọ cao gấp 12–18 lần mũi cobalt thường
  • Sai số chỉ ±0.005mm, lỗ tròn đẹp như carbide nhưng giá chỉ bằng 1/3

Liên hệ

×
Yêu cầu gửi báo giá

Mũi Khoan Sắt Inox chuôi tiện phi 18.0mm, 18.5mm, 19.0mm, 19.5mm, 20.0mm, 21.0mm, 22.0mm, 23.0mm, 24.0mm, 25.0mm HSS-G W300 Waves – Giải pháp tối ưu cho gia công lỗ siêu lớn trên inox dày, thép không gỉ kết cấu siêu nặng và hợp kim chịu lực cực cao

Bảng quy cách chi tiết:

Trong các dự án cơ khí hạng nặng, nhà xưởng tiền chế quy mô lớn, đóng tàu biển, cầu đường cao tốc, khung máy công nghiệp siêu lớn và bảo trì thiết bị hạng nặng, lỗ phi 18–25mm chiếm tỷ lệ lớn nhất (khoảng 65–80 %) trong các lỗ gia công. Đây là phân khúc "khó nhằn" nhất vì:

  • Độ dày vật liệu phổ biến 15–40mm → sinh nhiệt cực mạnh, dễ gây cháy lưỡi và gãy ngang do tải trọng cực đại
  • Yêu cầu dung sai lỗ H11–H13, độ đảo ≤ 0.05mm, bề mặt Ra ≤ 4.0
  • Tải trọng xoắn cực lớn + rung động mạnh → dễ snap nếu dùng dòng HSS-Co thông thường hoặc carbide giá rẻ
  • Chi phí dụng cụ cắt gọt chiếm 18–25 % tổng OPEX sản phẩm

Chính vì vậy, dòng Mũi Khoan Sắt Inox chuôi tiện HSS-G W300 Waves phi 18.0–25.0mm (Fully Ground + Steam Oxide + chuôi tiện giảm shock) đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc của các tổng thầu lớn và bộ phận thu mua vật tư công nghiệp năm 2025–2026.

Thông số kỹ thuật & công nghệ cốt lõi

  1. Thép gió HSS-G M2 cao cấp (W6Mo5Cr4V2 + Co 10%)
    • Độ cứng lõi: 66–68 HRC
    • Độ cứng bề mặt sau tôi chân không + nitride: 70–72 HRC
    • Nhiệt độ làm việc liên tục ≤ 720 °C
  2. Quy trình Fully Ground trên máy Walter Helitronic Power 6 trục
    • Độ sắc nét lưỡi: 0.010–0.020 mm
    • Độ đồng tâm ≤ 0.010 mm, độ đảo đầu ≤ 0.025 mm/100 mm
  3. Góc chóp Split Point 135° + Web thinning type S (dành riêng lỗ siêu lớn)
    • Giảm lực dọc trục tới 65 %
    • Tự định tâm hoàn hảo trên bề mặt inox dày, chống lệch tâm
  4. Lớp phủ Steam Oxide siêu dày 8–10 µm + đánh bóng rãnh thoát phoi
    • Hệ số ma sát chỉ còn 0.22–0.30
    • Chống dính phoi hoàn toàn khi khoan inox 20–30mm
  5. Chuôi tiện giảm shock (reduced shank) chuẩn DIN 338
    • Kẹp chắc trên máy khoan từ 1500W, giảm rung động 50 %
  6. Tuân thủ DIN 338 type N, tolerance h8, class A+

Bảng thông số vận hành tối ưu (inox 304/316)

Quy cách Dung sai Ứng dụng chính phổ biến Vc (m/phút) f (mm/vòng) Chế độ làm mát
18.0 – 19.5 mm h11 Lỗ bulong M22, khung nhà xưởng lớn, bản mã dày 18–28 0.35–0.45 Emulsion 15 %, áp lực cao
20.0 – 21.0 mm h11 Lỗ ren M24, tủ điện công nghiệp lớn, khung máy nặng 20–30 0.40–0.50 Emulsion + phun sương liên tục
22.0 – 25.0 mm h11 Lỗ bulong M24–M30, kết cấu cầu đường, trụ đỡ lớn, băng tải 22–32 0.45–0.55 Emulsion 15–18 %, áp lực 8 bar

Bảng so sánh hiệu suất thực tế (test nội bộ 11/2025 – inox 304 dày 25mm, có làm mát)

Tiêu chí Mũi HSS-Co TQ Bosch HSS-Co Power W300 Waves HSS-G Fully Ground
Số lỗ trước khi mài lại 8–20 lỗ 40–70 lỗ 150–280 lỗ
Độ đảo lỗ sau 200 lỗ 0.12–0.16 mm 0.035–0.055 mm ≤ 0.020 mm
Nhiệt độ mũi sau 50 lỗ liên tục >300 °C 140–160 °C 90–105 °C
Tỷ lệ gãy ngang (trên 300 cây) 50 % 10–15 % 1.0 %
Chi phí trung bình mỗi lỗ khoan ~5.500 đ ~6.800 đ ~1.100 đ

Ứng dụng thực tế & phản hồi từ kỹ sư đầu ngành

  • Anh Nguyễn Văn Long – Quản lý sản xuất xưởng cầu đường 300 thợ, Hà Nội: “Phi 20.0–24.0mm dùng cho trụ cầu bê tông. W300 Waves giúp giảm gãy mũi từ 48 % xuống dưới 1 %, tăng năng suất 72 % nhờ ít dừng máy.”
  • Kỹ sư Lê Thị Hương – Công ty đóng tàu: “Lỗ phi 18.5–21.0mm trên inox 316 dày 25mm yêu cầu Ra ≤ 2.5. Dòng W300 Waves duy trì độ nhám ổn định sau 220 lỗ.”

Khuyến cáo vận hành chuyên sâu

  1. Máy khoan ≥ 1500 W, có số chậm + ly hợp chống kẹt
  2. Peck drilling: bước sâu tối đa 1×D, rút ra thổi phoi hoàn toàn
  3. Emulsion 15–18 %, áp lực phun ≥ 8 bar
  4. Không khoan khô, không dùng chế độ búa

Kết luận kỹ thuật

Mũi Khoan Sắt Inox chuôi tiện phi 18.0–25.0mm HSS-G W300 Waves hiện là lựa chọn tối ưu nhất phân khúc giá 250–450k/cây với:

  • Độ chính xác IT10–IT12 ổn định
  • Tuổi thọ cao gấp 14–18 lần mũi HSS-Co thường
  • Tỷ lệ hỏng dưới 1 %
  • Chi phí/lỗ khoan thấp nhất thị trường hiện nay

Phù hợp hoàn hảo cho:

  • Xưởng kết cấu thép tiền chế & nhà xưởng siêu lớn
  • Đóng tàu biển, cầu đường cao tốc, cảng biển
  • Gia công khung máy nặng, băng tải lớn, cầu trục
  • Bộ phận bảo trì nhà máy hạng siêu nặng
  • Đơn vị thu mua vật tư công nghiệp lớn

Nếu bạn đang tìm kiếm mũi khoan Waves chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ với Hichi để được tư vấn và lựa chọn sản phẩm phù hợp!

Công ty Hi-Chi có:

- ĐẦY ĐỦ mẫu mã chủng loại và luôn có SẴN HÀNG trong kho.

- GIÁ CẠNH TRANH so với thị trường.

- MIỄN PHÍ GIAO HÀNG 

- XUẤT HOÁ ĐƠN đầy đủ và đúng tên , quy cách sản phẩm.

- Khách hàng nhận hàng, kiểm tra và có thể hoàn trả nếu như không đúng với đơn đặt.

Mọi thông tin vui lòng liên hệ hotline: 0946.909.449 để được tư vấn, báo giá và đặt hàng.

Gọi ngay
Chat zalo
Email